fbpx

Phiên bản và giá xe

Fortuner 2.4AT 4×2

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Dầu
  • Xuất xứ : Xe trong nước
  • Thông tin khác : Số sàn 6 cấp/6MT
DÒNG XE GIÁ XE
Fortuner 2.4 AT:

* Trả trước từ:

* Màu xe:

1,080,000,000

295 triệu

Đủ màu 

Ưu Đãi hấp dẫn trong "THÁNG 10":
  • CHIẾT KHẤU GIẢM TIỀN MẶT (gọi ngay nhận chi tiết từng dòng xe)
  • TẶNG Bảo Hiểm Thân Xe (tuỳ dòng xe)
  • Tặng bộ phụ kiện theo xe, quà cá nhân giá trị
  • Kho xe luôn cập nhật đủ xe, đủ màu
  • ..v..v..
  • Chi tiết "KHUYẾN MÃI" từng dòng xe: Tại Đây

-----------------o0o-----------------

Hỗ trợ tài chính vay Ngân Hàng:
  • Lãi Suất ưu đãi 0.49%/Tháng
  • Cố Định 03 Năm theo nhiều gói ưu đãi
  • Thời gian vay linh động tối đa 08 Năm
  • ..v..v..

-----------------o0o-----------------

📣 Giá trên Wedsite là giá công bố chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi trong tháng

📣 Vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết và nhận chính sách giá và mức ưu đãi tốt nhất

Like Fanpage để cập nhật Khuyến Mãi mới nhất: Tại Đây
🕴 Xin Quý khách lưu lại số điện thoại để liên hệ khi có nhu cầu, xin chân thành cảm ơn!

Tổng quan

CÁC MẪU FORTUNER KHÁC

thư viện

NGOẠI THẤT

Mạnh mẽ đầy cuốn hút

Uy thế không thể chối từ của Fortuner – chiếc SUV hàng đầu phân khúc, với sự sang trọng tinh tế.

NỘI THẤT

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hiện đại, màu sắc sang trọng, cùng với những tính năng tiện ích hiện mang đến sự thoải mái tối ưu. Mỗi hành trình với Fortuner là một trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.

Tính năng nổi bật

Chế độ lái

Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).

Khung gầm

Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp.

Hệ thống treo

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc,cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.

Hộp số

Hộp số sàn 6 cấp cho khả năng vận hành mượt mà tối ưu trên mọi cung đường.

Động cơ (2GD)

Trên các phiên bản 2.4L, Fortuner được trang bị động cơ dầu 2GD-FTV 4 xy-lanh thẳng hàng, với công nghệ turbo tăng áp biến thiên.

Hệ thống chống bó cứng phanh

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo độ ổn định thân xe.

Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.

Tính năng nháy đèn khi phanh khẩn cấp (EBS)

Đèn cảnh báo nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.

Hệ thống túi khí

Fortuner thế hệ đột phá được trang bị hệ thống túi khí hiện đại giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống A-TRC tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành trên đường trơn trượt.

Khung xe GOA

Khung xe có các vùng co rụm phía trước, phía sau giúp hấp thụ tốt các xung lực va đập, ngoài ra các thanh tăng cứng bên sườn xe làm giảm biến dạng khoang hành khách, giảm thiểu chấn thương trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

Hệ thống kiểm soát móc kéo

Hệ thống kiểm soát móc kéo giúp đảm bảo tính ma sát của bề mặt lốp xe với mặt đường giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác ộng phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Hệ thống VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp.

Camera lùi

Camera lùi tăng khả năng quan sát chướng ngại vật giúp người lái an tâm hơn khi lùi xe.

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Phụ kiện chính hãng

Ốp trang trí phía dưới cản trước (Dành cho xe 2.8 4x4AT, 2.7 4x4AT)

Ốp trang trí phía dưới cản sau (Dành cho xe 2.8 4x4AT, 2.7 4x4AT)

Viền trang trí đèn hậu (mạ Crôm) (Dành cho 2 phiên bản Legender, 2.8 4×4 AT, 2.7 4×4 AT)

Tấm nhựa bảo vệ hốc bánh (4 chiếc/Bộ)

Bảo vệ góc cửa (4 chiếc/Bộ)

Bộ ốp tay cửa mạ Crôm – 4 cửa (Có viền mạ Chrome)

Viền trang trí đèn hậu (mạ Crôm) (Dành cho 2 phiên bản Legender, 2.8 4×4 AT, 2.7 4×4 AT)

Tấm nhựa bảo vệ hốc bánh (4 chiếc/Bộ)

Bộ ốp tay cửa mạ Crôm – 4 cửa (Chỉ có Chén cửa)

Bộ ốp tay cửa mạ Crôm – 4 cửa (Có viền màu đen)

Bộ ốp sườn xe mạ Chrome (2 bên)

Bộ ốp sườn xe (Màu ghi xám) (2 bên)

Ốp bậc lên xuống bảo vệ cản sau sau (Không dành cho 2 phiên bản Legender)

Ốp trang trí nắp Ca-pô mạ Crôm (2 chiếc/Bộ)

Ốp trang trí nắp Ca-pô (Màu ghi xám) (2 chiếc/Bộ)

Ốp trang trí biển số sau mạ Chrome

Ốp trang trí cản sau (mạ Crôm) (Không dành cho 2 phiên bản Legender)

Chụp ống xả

Vè che mưa

Máy lọc không khí Ion âm

Sử dụng công nghệ Ion âm, giúp khử khuẩn, loại bỏ bụi bẩn và làm sạch không khí.

Hộp lạnh

Bảo quản thực phẩm và đồ uống luôn tươi mát.

Lưới khoang hành lý

– Sản phẩm giúp ngăn không cho đồ đạc bị lộn xộn hoặc bị đổ khi xe chạy. – Giúp sắp xếp khoang hành lý ngăn nắp & tiện dụng.

Bơm điện

Chăm sóc và hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp.

Bạt phủ xe

Chăm sóc và hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp.

Bộ hỗ trợ khẩn cấp

Chăm sóc và hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp.

Chắn nắng trước

Khay đựng hành lý gập gọn

Khóa lốp dự phòng (Loại PLUG)

Thảm cao su

Khóa lốp dự phòng (Loại PAD)

Biển cảnh báo hình tam giác

Đo áp suất lốp

Ốp bậc lên xuống (4 chiếc/Bộ)

Bộ thảm trải sàn

Khay hành lý

Sạc không dây (Dành cho 2 phiên bản Legender, 2.8AT 4×4, 2.7AT 4×4, 2.7 4×2 AT, 2.4AT 4×2)

Camera hành trình trước và sau

Còi xe cao cấp (2 chiếc/Bộ)

Bộ đèn sàn (4 đèn)

Đèn cửa hiện chữ (1 đèn/Bộ) (Dành cho xe 2.7AT 4×4, 2.8AT 4×4, Legender 2.8AT 4×4)

Gập gương tự động

Bộ hiển thị tốc độ

Gương điện chống lóa (Dành cho xe 2.4MT 4×2)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1545/1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ xăng Loại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
110 (147)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
400/1600
Tốc độ tối đa
170
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
9.05
Ngoài đô thị (L/100km)
6.79
Kết hợp (L/100km)
7.63
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With
Chế độ điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
LED
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
Sau
Có (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Có/With
Sau
Có/With
Chắn bùn
Trước + Sau/Front + Rear
Ống xả kép
Không có/Without
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số
Có/With
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động/ EC
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 4.2″)/With (color TFT 4.2″)
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trước Loại ghế
Loại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With
Hệ thống điều hòa
Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Có/With
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Không có/Without
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Không có/Without
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Camera
Camera lùi/Back camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With

0944 168 681