fbpx

Phiên bản và giá xe

Corolla Cross 1.8G

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác : Số tự động vô cấp/CVT
DÒNG XE GIÁ XE
Corolla Cross 1.8G:

* Trả trước từ:

* Màu xe:

720,000,000

240 triệu

Đủ màu 

Ưu Đãi hấp dẫn trong "THÁNG 10":
  • CHIẾT KHẤU GIẢM TIỀN MẶT (gọi ngay nhận chi tiết từng dòng xe)
  • TẶNG Bảo Hiểm Thân Xe (tuỳ dòng xe)
  • Tặng bộ phụ kiện theo xe, quà cá nhân giá trị
  • Kho xe luôn cập nhật đủ xe, đủ màu
  • ..v..v..
  • Chi tiết "KHUYẾN MÃI" từng dòng xe: Tại Đây

-----------------o0o-----------------

Hỗ trợ tài chính vay Ngân Hàng:
  • Lãi Suất ưu đãi 0.49%/Tháng
  • Cố Định 03 Năm theo nhiều gói ưu đãi
  • Thời gian vay linh động tối đa 08 Năm
  • ..v..v..

-----------------o0o-----------------

📣 Giá trên Wedsite là giá công bố chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi trong tháng

📣 Vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết và nhận chính sách giá và mức ưu đãi tốt nhất

Like Fanpage để cập nhật Khuyến Mãi mới nhất: Tại Đây
🕴 Xin Quý khách lưu lại số điện thoại để liên hệ khi có nhu cầu, xin chân thành cảm ơn!

Tổng quan

CÁC MẪU COROLLA CROSS KHÁC

thư viện

NỘI THẤT

Không gian vượt chuẩn

Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

Tính năng nổi bật

Định hướng thiết kế toàn cầu mới TNGA

Định hướng thiết kế toàn cầu mới TNGA mang đến cảm giác lái êm ái, thoải mái phù hợp với khách hàng cá nhân, gia đình.

Hộp số

Corolla Cross được trang bị hộp số CVT mang đến khả năng tăng tốc nhẹ nhàng, vận hành mượt mà, êm ái.

Động cơ

Động cơ 2ZR-FE tích hợp các công nghệ DOHC, Dual VVT-i, ACIS giúp vận hành êm ái, tăng tốc nhanh, tiết kiệm nhiên liệu.

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Kiểm soát lực kéo

TRC kiểm soát công suất động cơ và phanh các bánh xe dẫn động nhằm giúp cho xe khởi hành và tăng tốc trên đường trơn trượt.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.

Hệ thống chống cứng bó phanh( ABS)

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Hệ thống VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe, đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp.

Túi khí SRS

Hệ thống trang bị 07 túi khí cho người lái và hành khách.

Phụ kiện chính hãng

Phim dán bảo vệ hõm tay nắm cửa

Ốp hõm tay nắm cửa (mạ Crôm)

Ốp hõm tay nắm cửa (mạ Crôm, màu Ghi đậm)

Hõm tay nắm cửa dạng vân (màu Bạc) (cao su)

Hõm tay nắm cửa dạng vân Cacbon (cao su)

Vè che mưa (mạ Crôm)

Bảo vệ mép cửa

Chống va đập, trầy xước xe khi mở cửa.

Ốp trang trí lưới tản nhiệt (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp cản trước (màu Ghi) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cửa sau (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cột chữ C (màu Ghi) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cản sau (màu Ghi) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cột chữ C (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp trang trí lưới tản nhiệt (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cản trước (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cột chữ C (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cửa sau (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cản sau (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cản sau (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp sườn xe (màu Ghi)

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Máy lọc không khí Ion âm

Sử dụng công nghệ Ion âm, giúp khử khuẩn, loại bỏ bụi bẩn và làm sạch không khí.

Hộp lạnh

Bảo quản thực phẩm và đồ uống luôn tươi mát.

Lưới khoang hàng lí trái/phải

Tăng thêm diện tích trữ đồ đạc trong cốp xe và ngăn đồ đạc rơi ra khi mở cốp hoặc cửa sau.

Lưới khoang hàng lí trái/phải

Tăng thêm diện tích trữ đồ đạc trong cốp xe và ngăn đồ đạc rơi ra khi mở cốp hoặc cửa sau.

Bơm điện

Chăm sóc và hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp.

Bạt phủ xe

Chăm sóc và hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp.

Bộ hỗ trợ khẩn cấp

Chăm sóc và hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp.

Khay hành lý gập gọn

Tăng thêm diện tích trữ đồ đạc trong cốp xe và ngăn đồ đạc rơi ra khi mở cốp hoặc cửa sau.

Ốp cột chữ C (mạ Crôm)

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cản trước (mạ Crôm)

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn

Ốp cửa sau (mạ Crôm)

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp trang trí lưới tản nhiệt (mạ Crôm)

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp cản sau (mạ Crôm)

Đem lại diện mạo mới cho chiếc xe của bạn.

Ốp bậc lên xuống 4 cửa (không đèn)

Ốp bậc lên xuống bảo vệ cản sau

Tựa lưng ghế (màu Be/màu Đen)

Khay hành lý

Camera hành trình trước

Còi xe cao cấp

Camera hành trình trước và sau

Sạc không dây

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)
1570/1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Trọng lượng không tải (kg)
1360
Trọng lượng toàn tải (kg)
1815
Dung tích bình nhiên liệu (L)
47
Dung tích khoang hành lý (L)
440
Động cơ xăng Loại động cơ
2ZR-FE
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1798
Tỉ số nén
10
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(103)138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
172/4000
Loại dẫn động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
Macpherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe Loại
TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp
215/60R17
Lốp dự phòng
Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước
Đĩa/Disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
11
Ngoài đô thị (L/100km)
6.1
Kết hợp (L/100km)
7.9
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
HALOGEN
Đèn chiếu xa
HALOGEN
Đèn chiếu sáng ban ngày
HALOGEN
Chế độ điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh cơ/Manual
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Tự động/Auto
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Gạt mưa Trước
Thường, có chức năng gián đoạn điều chỉnh thời gian/Normal, Intermittent control with time adjustment.
Sau
Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Đuôi cá/Shark fin
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Kỹ thuật số/Digital
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
4.2″ TFT
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trước Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
Ghế hành khách trước
Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment
Ghế sau
Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
Hệ thống điều hòa
Tự động/Auto
Cửa gió sau
Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình
Cảm ứng 7″/7″ Touch screen
Số loa
6
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Điều khiển giọng nói
Có/With
Kết nối wifi
Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình
Có/With
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With
Túi khí Số lượng túi khí
7
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Dây đai an toàn Loại
3 điểm ELR
Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước
Có/With

0944 168 681